5+ Điều cần biết về Cuốn thư Câu đối
Điều cần biết về cuốn thư câu đối là những kiến thức không thể bỏ qua khi gia chủ muốn bài trí không gian thờ cúng trang nghiêm, đúng chuẩn tâm linh và phong thủy. Cuốn thư câu đối không chỉ là vật phẩm trang trí mà còn hàm chứa đạo lý uống nước nhớ nguồn, răn dạy con cháu giữ gìn gia phong. Việc lựa chọn đúng chữ, đúng kích thước, đúng chất liệu và treo đúng quy tắc sẽ giúp không gian thờ tự thêm linh thiêng, mang lại phúc khí lâu dài cho gia đình và dòng họ.

Mục lục bài viết
- Cuốn thư Câu đối là gì?
- 5 Điều cần biết về Cuốn thư Câu đối
- 1. Ý nghĩa của các bộ chữ Hán – Nôm trên Cuốn thư
- Đức Lưu Quang: Đức Lưu Quang có nghĩa là đức hạnh của tổ tiên được lưu truyền và tỏa sáng mãi về sau. Đây là bộ chữ được sử dụng phổ biến nhất trên cuốn thư câu đối thờ gia tiên, đặc biệt trong các gia đình coi trọng nề nếp, đạo lý. Bộ chữ này nhấn mạnh quan niệm cốt lõi của văn hóa Việt: “Đức để lại cho con cháu còn quý hơn của cải.”
- Phụng Gia Tiên: Phụng Gia Tiên mang ý nghĩa phụng thờ tổ tiên bằng cả tấm lòng thành kính. Đây là bộ chữ thể hiện rõ nét nhất tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, một trong những giá trị cốt lõi của người Việt. Khác với Đức Lưu Quang thiên về phúc đức lâu dài, Phụng Gia Tiên nhấn mạnh bổn phận của người đang sống đối với ông bà tổ tiên.
- Vạn Cổ Anh Linh: Vạn Cổ Anh Linh có nghĩa là linh thiêng suốt muôn đời, mang sắc thái tôn nghiêm và linh khí rất cao. Đây là bộ chữ thường xuất hiện trên cuốn thư câu đối tại nhà thờ họ, từ đường, đình làng, đền chùa – những nơi thờ tự mang tính cộng đồng hoặc dòng tộc lớn.
- 2. Lựa chọn kích thước chuẩn theo Thước Lỗ Ban
- 3. Các loại chất liệu bền đẹp
- Cuốn thư bằng gỗ: Cuốn thư bằng gỗ được xem là lựa chọn “chuẩn mực” trong đồ thờ truyền thống Việt Nam. Gỗ mang tính mộc, tượng trưng cho sự sinh sôi, ấm cúng và gần gũi với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Chính vì vậy, phần lớn bàn thờ gia tiên, nhà thờ họ lâu đời đều ưu tiên sử dụng cuốn thư gỗ. Trong đồ thờ cao cấp, có bốn loại gỗ được coi là “gỗ vua”, vừa bền vừa mang giá trị tâm linh cao:
- Cuốn thư bằng đồng: Bên cạnh gỗ, cuốn thư bằng đồng cũng ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt trong những không gian thờ cúng mang tính uy nghi, trang trọng cao. Đồng là kim loại có độ bền rất lớn, không bị mối mọt, cong vênh và gần như bền vĩnh cửu theo thời gian nếu được chế tác và bảo quản đúng cách.
- 4. Quy tắc “Trái – Phải” khi treo Câu đối
- 5. Phân biệt hàng đục tay thủ công và hàng đục máy
- Cuốn thư đục tay thủ công: Hàng đục tay là sản phẩm được tạo tác hoàn toàn bởi tay nghề và cảm nhận của nghệ nhân, từng đường đục được thực hiện thủ công, không rập khuôn, không máy móc. Chính vì vậy, mỗi bộ cuốn thư đục tay gần như là một tác phẩm độc bản, không bộ nào giống bộ nào hoàn toàn.
- Cuốn thư đục máy (CNC): Hàng đục máy CNC được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, dựa trên bản vẽ lập trình sẵn. Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ nhanh, giá thành thấp và mẫu mã đồng đều, phù hợp với nhu cầu phổ thông.
- 1. Ý nghĩa của các bộ chữ Hán – Nôm trên Cuốn thư
- Kết luận
Cuốn thư Câu đối là gì?
Khái niệm Cuốn thư Câu đối
Cuốn thư câu đối là một bộ đồ thờ truyền thống mang giá trị văn hóa – tâm linh lâu đời của người Việt, thường xuất hiện trong không gian thờ tự trang nghiêm như bàn thờ gia tiên lớn, nhà thờ họ, từ đường hay đình chùa. Bộ này gồm một cuốn thư đặt ở vị trí trung tâm và hai vế câu đối treo cân xứng hai bên, tạo nên bố cục hài hòa, chuẩn mực theo quan niệm phong thủy cổ truyền.
Không giống những vật phẩm trang trí thông thường, cuốn thư câu đối mang ý nghĩa giáo huấn sâu sắc. Những bộ chữ Hán – Nôm được chạm khắc trên cuốn thư là lời răn dạy của tiền nhân, nhắc nhở con cháu về đạo hiếu, về công đức tổ tiên và việc giữ gìn gia phong, nề nếp. Chính vì vậy, cuốn thư câu đối không chỉ để “treo cho đẹp” mà còn là biểu tượng tinh thần của cả một gia đình hay dòng họ.

Hình dáng và cấu trúc của Cuốn thư
Về hình dáng, cuốn thư được tạo tác theo hình một cuốn sách đang mở, thể hiện tinh thần trọng chữ nghĩa, trọng đạo lý và coi tri thức là nền tảng để lập thân, lập nghiệp. Đây cũng là lý do cuốn thư thường được treo ở vị trí cao, trang trọng nhất phía trên hoặc phía trước bàn thờ.
Hai đầu cuốn thư thường được chạm khắc rất cầu kỳ với hình ảnh một bên là bút, một bên là kiếm.
- Bút tượng trưng cho văn chương, trí tuệ, học vấn.
- Kiếm tượng trưng cho chính khí, kỷ cương, sức mạnh bảo vệ gia đạo.
Sự kết hợp này mang hàm ý “văn – võ song toàn”, con cháu vừa phải học hành đỗ đạt, vừa phải sống ngay thẳng, có đạo đức và bản lĩnh. Ngoài ra, trên cuốn thư còn thường xuất hiện các họa tiết linh vật như rồng, phượng, hổ phù, hoa sen, mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa trấn trạch, chiêu phúc và tăng tính linh thiêng cho không gian thờ cúng.
5 Điều cần biết về Cuốn thư Câu đối
Dưới đây là tổng hợp những kiến thức cốt lõi giúp gia chủ lựa chọn và bài trí bộ cuốn thư câu đối vừa đẹp, vừa đúng chuẩn phong thủy tâm linh.
1. Ý nghĩa của các bộ chữ Hán – Nôm trên Cuốn thư
Theo quan niệm xưa, cuốn thư treo tại không gian thờ tự chính là “lời nói không lời” của gia tiên gửi lại cho con cháu. Vì vậy, việc lựa chọn bộ chữ nào không chỉ phản ánh mong muốn của gia chủ mà còn thể hiện gia phong, nền nếp và giá trị tinh thần mà dòng họ hướng tới. Dưới đây là những bộ chữ phổ biến và ý nghĩa sâu xa của từng bộ:
Đức Lưu Quang: Đức Lưu Quang có nghĩa là đức hạnh của tổ tiên được lưu truyền và tỏa sáng mãi về sau. Đây là bộ chữ được sử dụng phổ biến nhất trên cuốn thư câu đối thờ gia tiên, đặc biệt trong các gia đình coi trọng nề nếp, đạo lý. Bộ chữ này nhấn mạnh quan niệm cốt lõi của văn hóa Việt: “Đức để lại cho con cháu còn quý hơn của cải.”
Khi treo cuốn thư Đức Lưu Quang, gia chủ gửi gắm mong muốn rằng phúc đức do ông bà, tổ tiên tích lũy sẽ tiếp tục che chở, dẫn lối cho các thế hệ sau. Đồng thời, bộ chữ cũng mang ý nghĩa nhắc nhở con cháu phải sống có đạo đức, giữ gìn thanh danh gia tộc để ánh sáng ấy không bị mai một theo thời gian.
Phù hợp nhất với: Bàn thờ gia tiên trong nhà ở, Gia đình nhiều thế hệ chung sống, Không gian thờ cúng mang tính truyền thống, nề nếp.
Phụng Gia Tiên: Phụng Gia Tiên mang ý nghĩa phụng thờ tổ tiên bằng cả tấm lòng thành kính. Đây là bộ chữ thể hiện rõ nét nhất tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, một trong những giá trị cốt lõi của người Việt. Khác với Đức Lưu Quang thiên về phúc đức lâu dài, Phụng Gia Tiên nhấn mạnh bổn phận của người đang sống đối với ông bà tổ tiên.
Treo cuốn thư mang bộ chữ này là lời khẳng định rằng gia đình luôn đặt việc thờ cúng, tưởng nhớ tổ tiên lên hàng đầu, coi đó là gốc rễ của đạo làm người. Bộ chữ này thường được lựa chọn bởi những gia đình mong muốn không gian thờ cúng mang cảm giác ấm cúng, gần gũi, tập trung vào lòng hiếu thảo hơn là sự uy nghi, tôn nghiêm tuyệt đối.
Phù hợp nhất với: Bàn thờ gia tiên trong nhà phố, nhà ở hiện đại; Gia đình trẻ nhưng vẫn coi trọng truyền thống; Không gian thờ cúng vừa và nhỏ.
Vạn Cổ Anh Linh: Vạn Cổ Anh Linh có nghĩa là linh thiêng suốt muôn đời, mang sắc thái tôn nghiêm và linh khí rất cao. Đây là bộ chữ thường xuất hiện trên cuốn thư câu đối tại nhà thờ họ, từ đường, đình làng, đền chùa – những nơi thờ tự mang tính cộng đồng hoặc dòng tộc lớn.
Bộ chữ này không chỉ nói về tổ tiên một gia đình, mà còn mang ý nghĩa rộng hơn: tôn vinh những bậc tiền nhân có công lớn, những anh linh được hậu thế thờ phụng qua nhiều thế hệ. Khi treo cuốn thư Vạn Cổ Anh Linh, không gian thờ tự được nâng lên tầm linh địa, thể hiện sự trang trọng, uy nghi và bề thế của dòng họ.
Phù hợp nhất với: Nhà thờ họ, từ đường quy mô lớn; Không gian thờ cúng mang tính cộng đồng; Gia đình, dòng họ có truyền thống lâu đời.

2. Lựa chọn kích thước chuẩn theo Thước Lỗ Ban
Trong đồ thờ cúng truyền thống, kích thước cuốn thư câu đối tuyệt đối không được chọn theo cảm tính hay “ước chừng cho vừa chỗ treo”. Theo quan niệm phong thủy Á Đông, mọi kích thước liên quan đến thờ tự đều cần đo đạc bằng thước Lỗ Ban, nhằm đảm bảo rơi vào các cung số cát lành, giúp không gian thờ cúng tụ khí tốt, mang lại may mắn và bình an cho gia chủ.
Cuốn thư là vật phẩm đặt ở vị trí trung tâm, mang ý nghĩa trấn trạch và dẫn khí cho toàn bộ bàn thờ. Nếu chọn kích thước rơi vào cung xấu, không chỉ làm mất cân đối tổng thể mà còn ảnh hưởng đến sự hài hòa phong thủy, lâu dài dễ gây cảm giác bất an trong sinh hoạt tâm linh. Dưới đây là những kích thước cuốn thư chuẩn phong thủy được sử dụng phổ biến nhất hiện nay:
Dài 1m55 (Cung Tài Nghĩa – Lợi Ích): Đây là kích thước được nhiều gia đình lựa chọn cho bàn thờ 1m53 hoặc không gian thờ cúng vừa phải. Cung Tài Nghĩa mang ý nghĩa có tài lộc đi kèm đạo nghĩa, giúp gia đình làm ăn thuận lợi nhưng vẫn giữ được nề nếp, gia phong.
Dài 1m75 (Cung Phú Quý): Phù hợp với bàn thờ 1m75, thường gặp ở nhà ở truyền thống hoặc nhà phố có phòng thờ riêng. Cung Phú Quý tượng trưng cho sự sung túc, đủ đầy, thể hiện mong cầu cuộc sống ổn định, kinh tế vững vàng qua nhiều thế hệ.
Dài 1m97 (Cung Đăng Khoa – Tiến Bảo): Đây là kích thước lớn, thường dùng cho bàn thờ đại 1m97 hoặc 2m17, nhà thờ họ, từ đường. Cung Đăng Khoa – Tiến Bảo mang ý nghĩa con cháu học hành đỗ đạt, công danh tiến triển, rất phù hợp với những gia đình, dòng họ coi trọng truyền thống hiếu học.
Lưu ý quan trọng: Khi chọn kích thước cuốn thư, gia chủ cần xét đồng thời chiều dài bàn thờ, chiều cao trần và tổng thể không gian để đảm bảo cuốn thư không quá nhỏ gây trống trải, cũng không quá lớn làm mất sự trang nghiêm, cân đối.
3. Các loại chất liệu bền đẹp
Khi tìm hiểu điều cần biết về cuốn thư câu đối, chất liệu là yếu tố mang tính quyết định đến độ bền, giá trị thẩm mỹ và “khí” của không gian thờ cúng. Trên thực tế, cuốn thư hiện nay phổ biến nhất với hai chất liệu chính là gỗ và đồng, mỗi loại đều có ưu điểm riêng và phù hợp với từng không gian thờ tự khác nhau. Việc lựa chọn đúng chất liệu không chỉ giúp cuốn thư bền đẹp theo thời gian mà còn đảm bảo sự hài hòa về tâm linh, phong thủy và truyền thống gia đình.
Cuốn thư bằng gỗ: Cuốn thư bằng gỗ được xem là lựa chọn “chuẩn mực” trong đồ thờ truyền thống Việt Nam. Gỗ mang tính mộc, tượng trưng cho sự sinh sôi, ấm cúng và gần gũi với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Chính vì vậy, phần lớn bàn thờ gia tiên, nhà thờ họ lâu đời đều ưu tiên sử dụng cuốn thư gỗ. Trong đồ thờ cao cấp, có bốn loại gỗ được coi là “gỗ vua”, vừa bền vừa mang giá trị tâm linh cao:
- Gỗ Mít: Là loại gỗ được sử dụng phổ biến nhất trong đồ thờ truyền thống. Gỗ mít có màu vàng tự nhiên, mùi thơm nhẹ, kháng mối mọt rất tốt, ít cong vênh. Theo quan niệm dân gian, màu vàng của gỗ mít tượng trưng cho sự thanh tịnh, linh thiêng, rất phù hợp với không gian thờ cúng.
- Gỗ Gụ: Gỗ gụ có thớ mịn, chắc nặng, độ bền cao, càng sử dụng lâu càng lên màu sậm và bóng đẹp. Cuốn thư bằng gỗ gụ thể hiện sự bề thế, nền nếp, thường được lựa chọn cho nhà thờ họ, từ đường hoặc gia đình có truyền thống lâu đời.
- Gỗ Hương: Là dòng gỗ cao cấp, nổi bật với vân gỗ đẹp, mùi thơm tự nhiên và giá trị kinh tế cao. Cuốn thư gỗ hương không chỉ bền mà còn mang tính thẩm mỹ và phong thủy rất tốt, phù hợp với những không gian thờ cúng trang trọng, yêu cầu cao về hình thức.
- Gỗ Gõ Đỏ: Có độ cứng và độ bền vượt trội, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Gỗ gõ đỏ mang sắc đỏ trầm sang trọng, thường được dùng cho các bộ cuốn thư chạm khắc lớn, nhiều chi tiết, đòi hỏi kết cấu chắc chắn.

Cuốn thư bằng đồng: Bên cạnh gỗ, cuốn thư bằng đồng cũng ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt trong những không gian thờ cúng mang tính uy nghi, trang trọng cao. Đồng là kim loại có độ bền rất lớn, không bị mối mọt, cong vênh và gần như bền vĩnh cửu theo thời gian nếu được chế tác và bảo quản đúng cách.
Cuốn thư bằng đồng nổi bật với đường nét chạm khắc tinh xảo, hoa văn sắc nét, thể hiện rõ sự công phu của người thợ. Các mẫu cuốn thư đồng thường được mạ vàng, mạ tam khí hoặc giả cổ, tạo cảm giác sang trọng, tôn nghiêm và rất “đầm” không gian. Ưu điểm của cuốn thư bằng đồng là độ bền cao, ít chịu tác động của môi trường; Đường nét hoa văn sắc sảo, thể hiện rõ thần thái chữ và linh vật; Phù hợp với nhà thờ họ lớn, đình chùa, không gian thờ tự quy mô, hoặc gia đình ưa phong cách trang nghiêm, cổ kính.
Xem thêm: Cách chọn cuốn thư câu đối
4. Quy tắc “Trái – Phải” khi treo Câu đối
Trong quá trình bài trí cuốn thư câu đối, sai lầm phổ biến và nghiêm trọng nhất chính là treo ngược vế câu đối. Rất nhiều gia đình dù đã đầu tư bộ cuốn thư đẹp, gỗ tốt, chữ hay nhưng chỉ vì treo sai thứ tự “trái – phải” mà vô tình làm mất đi ý nghĩa phong thủy và tính chuẩn mực tâm linh.
Theo quan niệm Hán học và phong thủy truyền thống, câu đối không chỉ là hai vế chữ treo cho cân xứng, mà còn tuân theo trật tự trên – dưới, tôn – ti, thể hiện rõ đạo lý và nề nếp gia phong. Vì vậy, việc treo đúng vị trí từng vế là điều bắt buộc, không thể làm tùy tiện theo cảm tính.
Lấy hướng nhìn từ ngoài vào bàn thờ: Trong phong thủy thờ cúng, việc xác định “Trái – Phải” của bộ Cuốn thư Câu đối thường gây ra rất nhiều tranh cãi. Tuy nhiên, nguyên tắc gốc bất di bất dịch là phải lấy hướng nhìn của người hành lễ (người đứng khấn trước bàn thờ) làm chuẩn:
- Vị trí bên Phải: Được xác định theo tay phải của người đang đứng đối diện bàn thờ. Đây là vị trí đặt vế câu đối khởi đầu.
- Vị trí bên Trái: Được xác định theo tay trái của người đang đứng đối diện bàn thờ. Đây là vị trí đặt vế câu đối kết thúc.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không lấy hướng từ trong bàn thờ nhìn ra. Việc xác định sai hướng sẽ dẫn đến việc treo ngược câu đối, không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn làm đảo lộn trật tự phong thủy, ảnh hưởng đến sự trang nghiêm của không gian thờ tự.
Phân biệt vế trên – vế dưới trong câu đối: Để treo đúng vị trí Trái – Phải đã xác định ở trên, gia chủ cần biết cách phân biệt đâu là Vế trên (Thượng liên) và đâu là Vế dưới (Hạ liên). Cách đơn giản và chính xác nhất là căn cứ vào thanh điệu của chữ cuối cùng trong mỗi vế:
Vế Phải (Vế trên – Thượng liên): * Dấu hiệu: Chữ cuối cùng kết thúc bằng một Thanh Trắc (bao gồm các dấu: Sắc, Hỏi, Ngã, Nặng).
- Ý nghĩa: Tượng trưng cho sự khởi đầu, khai mở và dương tính.
- Vị trí: Phải được treo ở phía bên Tay Phải của người đứng khấn.
Vế Trái (Vế dưới – Hạ liên): * Dấu hiệu: Chữ cuối cùng kết thúc bằng một Thanh Bằng (bao gồm: Không dấu hoặc Dấu huyền).
- Ý nghĩa: Tượng trưng cho sự kết thúc viên mãn, hoàn chỉnh và âm tính.
- Vị trí: Phải được treo ở phía bên Tay Trái của người đứng khấn.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy luật này không chỉ thể hiện sự am hiểu về văn hóa Hán – Nôm của gia chủ mà còn giúp dòng chảy năng lượng trong phòng thờ được thuận nhất theo quy luật “Âm Dương hòa hợp”.
5. Phân biệt hàng đục tay thủ công và hàng đục máy
Khi lựa chọn cuốn thư câu đối, đa số gia chủ thường chú ý đến chữ khắc, chất liệu gỗ hay kích thước, nhưng lại ít quan tâm đến yếu tố phương pháp chế tác. Trong khi đó, đây chính là yếu tố quyết định giá trị nghệ thuật, độ bền và “cái hồn” tâm linh của bộ cuốn thư.
Trên thị trường hiện nay, cuốn thư câu đối được sản xuất theo hai hình thức chính: đục tay thủ công truyền thống và đục máy CNC hiện đại. Nếu không có kinh nghiệm quan sát, rất dễ mua phải hàng đục máy nhưng được giới thiệu là “hàng thủ công cao cấp”.
Cuốn thư đục tay thủ công: Hàng đục tay là sản phẩm được tạo tác hoàn toàn bởi tay nghề và cảm nhận của nghệ nhân, từng đường đục được thực hiện thủ công, không rập khuôn, không máy móc. Chính vì vậy, mỗi bộ cuốn thư đục tay gần như là một tác phẩm độc bản, không bộ nào giống bộ nào hoàn toàn.
Đặc điểm dễ nhận biết của hàng đục tay thủ công:
- Đường nét chạm khắc sâu, rõ và có độ kênh bong: Khi nhìn nghiêng hoặc sờ tay vào, bạn sẽ cảm nhận được các lớp chạm nổi – chìm rõ rệt, tạo chiều sâu cho hoa văn và chữ khắc.
- Diện mặt linh vật có “thần”: Các chi tiết như mắt rồng, mũi phượng, râu, vảy… được đục mềm mại, có hồn, không cứng nhắc. Đây là điểm mà máy CNC gần như không thể tái hiện trọn vẹn.
- Chi tiết không hoàn toàn giống nhau: Vì làm thủ công nên mỗi họa tiết sẽ có sai khác rất nhỏ, nhưng chính sự “không hoàn hảo tuyệt đối” này lại tạo nên giá trị nghệ thuật và cảm giác sống động.
- Giá trị tâm linh cao: Theo quan niệm đồ thờ, sản phẩm do tay người thợ trực tiếp chế tác, gửi gắm tâm – lực – nghề vào từng nhát đục sẽ có linh khí tốt hơn, đặc biệt phù hợp với không gian thờ cúng lâu dài.
Cuốn thư đục tay thường được lựa chọn cho nhà thờ họ, từ đường, bàn thờ gia tiên lớn, hoặc gia đình coi trọng giá trị truyền thống và độ bền hàng chục, hàng trăm năm.

Cuốn thư đục máy (CNC): Hàng đục máy CNC được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, dựa trên bản vẽ lập trình sẵn. Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ nhanh, giá thành thấp và mẫu mã đồng đều, phù hợp với nhu cầu phổ thông.
Tuy nhiên, xét trên phương diện đồ thờ tâm linh, hàng đục máy tồn tại nhiều hạn chế:
- Đường nét nông, thiếu độ kênh bong: Các chi tiết thường phẳng, ít lớp, nhìn xa thì đẹp nhưng nhìn kỹ hoặc sờ tay sẽ thấy thiếu chiều sâu.
- Hoa văn lặp lại một cách máy móc: Các họa tiết giống nhau gần như tuyệt đối, không có sự biến hóa tự nhiên, khiến tổng thể trở nên cứng và “vô hồn”.
- Diện mặt linh vật thiếu thần thái: Mắt, mũi, miệng của rồng, phượng thường bị cứng, nét đục gãy khúc, đặc biệt là ở các góc hẹp – nơi máy khó xử lý tinh tế.
- Giá trị sử dụng phù hợp ngắn – trung hạn: Hàng CNC phù hợp với bàn thờ gia đình nhỏ, ngân sách hạn chế hoặc sử dụng trong không gian không yêu cầu cao về nghệ thuật.
Lời khuyên: Nếu xác định thờ lâu dài, truyền đời, nên ưu tiên hàng đục tay thủ công dù chi phí cao hơn. Khi xem hàng, hãy nghiêng sản phẩm để nhìn độ sâu nét đục, sờ tay vào các chi tiết nhỏ như râu rồng, nét chữ, hoa văn viền. Đừng ngại hỏi thẳng người bán về phương pháp chế tác, thời gian làm và tên nghệ nhân (nếu có).
Kết luận
Điều cần biết về cuốn thư câu đối không chỉ nằm ở vẻ đẹp chạm khắc bên ngoài, mà quan trọng hơn là ý nghĩa chữ Hán – Nôm, kích thước hợp thước Lỗ Ban, chất liệu bền chuẩn đồ thờ và cách treo đúng quy tắc phong thủy. Khi được lựa chọn và bài trí đúng chuẩn, cuốn thư câu đối không chỉ làm không gian thờ cúng thêm trang nghiêm mà còn góp phần gìn giữ gia phong, tôn vinh giá trị truyền thống và mang lại phúc khí bền lâu cho gia đình, dòng họ.
Xem thêm: Hướng treo cuốn thư câu đối
